• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">/hi'rediti/</font>'''/)
    (/'''<font color="red">hi'rediti</font>'''/)
    Dòng 4: Dòng 4:
    =====/'''<font color="red">hi'rediti</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">hi'rediti</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->

    15:10, ngày 11 tháng 6 năm 2008

    /hi'rediti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính di truyền; sự di truyền

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    sự di truyền

    Oxford

    N.

    A the passing on of physical or mental characteristicsgenetically from one generation to another. b thesecharacteristics.
    The genetic constitution of an individual.[F h‚r‚dit‚ or L hereditas heirship (as HEIR)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X