• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    (Sự bảo trợ; sự giám hộ)
    Dòng 9: Dòng 9:
    =====Sự bảo trợ; sự giám hộ=====
    =====Sự bảo trợ; sự giám hộ=====
    -
    ::[[under]] [[somone's]] [[wardship]]
    +
    ::[[under]] [[someone's]] [[wardship]]
    ::dưới sự bảo trợ của ai
    ::dưới sự bảo trợ của ai

    15:16, ngày 11 tháng 6 năm 2008

    /'wɔ:dʃip/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự bảo trợ; sự giám hộ
    under someone's wardship
    dưới sự bảo trợ của ai

    Oxford

    N.

    A guardian's care or tutelage (under his wardship).
    Thecondition of being a ward.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X