• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 2: Dòng 2:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
     
    +
    =====/'''<font color="red">¸ɔ:di´neiʃən</font>'''/=====
    -
    [,&#596;:di'nei&#8747;n]
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    02:20, ngày 26 tháng 6 năm 2008

    /¸ɔ:di´neiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự sắp xếp, sự xếp loại
    Sự ban lệnh, sự định đoạt
    (tôn giáo) lễ thụ chức, lễ tôn phong

    Oxford

    N.

    A the act of conferring holy orders esp. on a priest ordeacon. b the admission of a priest etc. to church ministry.
    The arrangement of things etc. in ranks; classification.
    Theact of decreeing or ordaining. [ME f. OF ordination or Lordinatio (as ORDAIN)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X