-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">di'mʌridʒ</font>'''/==========/'''<font color="red">di'mʌridʒ</font>'''/=====- - ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(hàng hải) sự giữ tàu quá hạn giao kèo (bốc dỡ hàng chậm...)==========(hàng hải) sự giữ tàu quá hạn giao kèo (bốc dỡ hàng chậm...)=====- =====Tiền bồi thường giữ tàu quá hạn giao kèo==========Tiền bồi thường giữ tàu quá hạn giao kèo=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"- | __TOC__- |}=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====phí đổi vàng bạc khối ra tiền giấy (của ngân hàng Anh)=====+ =====phí đổi vàng bạc khối ra tiền giấy (của ngân hàng Anh)=====- + =====thời gian bốc dỡ chậm=====- =====thời gian bốc dỡ chậm=====+ - + =====tiền bốc dỡ chậm==========tiền bốc dỡ chậm=====- === Oxford===- =====N.=====- =====A a rate or amount payable to a shipowner by a chartererfor failure to load or discharge a ship within the time agreed.b a similar charge on railway trucks or goods.=====- =====Such adetention or delay. [OF demo(u)rage f. demorer (as DEMUR)]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
