-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 7: Dòng 7: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========viết tốc ký==========viết tốc ký======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========môn tốc ký==========môn tốc ký=====- === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Shorthand, stenotypy, tachygraphy, speedwriting: Herqualification in stenography proved most useful.=====+ =====noun=====- === Oxford===+ :[[phonography]] , [[shorthand]] , [[stenotype]]- =====N.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- =====Shorthand or the art of writing this.=====+ - + - =====Stenographer n.stenographic adj.[Gk stenos narrow + -GRAPHY]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 07:14, ngày 31 tháng 1 năm 2009
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
