• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (08:09, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 20: Dòng 20:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====vỡ mộng=====
    =====vỡ mộng=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Disabuse, disappoint, disenchant, disenchant, break thespell, enlighten, set straight, disentrance, disenthral,undeceive: When I saw her without make-up, I was thoroughlydisillusioned.=====
    +
    =====verb=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[disenthrall]] , [[disabuse]] , [[embitter]] , [[open one]]'s eyes , [[burst the bubble]] , [[bring down to earth]] , [[disappoint]]
    -
    =====N. & v.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====N. freedom from illusions; disenchantment.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.rid of illusions; disenchant.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Disillusionize v.tr. (also-ise). disillusionment n.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /¸disi´lu:ʒən/

    Thông dụng

    Cách viết khác disillusionise

    ,disi'lu:™”naiz
    danh từ
    Sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; tâm trạng vỡ mộng
    Sự không có ảo tưởng

    Ngoại động từ

    Làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng
    Làm cho không có ảo tưởng

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    vỡ mộng

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X