• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Tuổi thọ, thời gian sống, độ bền=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====độ bền lâu=====
    =====độ bền lâu=====
    Dòng 23: Dòng 26:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=longevity longevity] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=longevity longevity] : Corporateinformation
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=longevity longevity] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=longevity longevity] : Chlorine Online
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]

    13:42, ngày 24 tháng 9 năm 2008

    /lɒnˈdʒɛvɪti , lɔnˈdʒɛvɪti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự sống lâu, sự trường thọ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Tuổi thọ, thời gian sống, độ bền

    Kỹ thuật chung

    độ bền lâu
    độ bền

    Oxford

    N.
    Long life. [LL longaevitas f. L longus life + aevum age]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X