• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 15: Dòng 15:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Thăng giáng, dao động, thay đổi bất thường=====
     +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====thăng giáng=====
    =====thăng giáng=====
    Dòng 34: Dòng 37:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=fluctuate fluctuate] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=fluctuate fluctuate] : National Weather Service
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fluctuate fluctuate] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fluctuate fluctuate] : Chlorine Online
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]

    13:27, ngày 24 tháng 9 năm 2008

    /´flʌktʃu¸eit/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Thăng giáng, dao động, thay đổi bất thường

    Toán & tin

    thăng giáng

    Kỹ thuật chung

    dao động
    lên xuống

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.
    Vary, change, alternate, see-saw, swing, vacillate,undulate, waver, oscillate, shift: Prices fluctuate accordingto supply and demand.

    Oxford

    V.intr.
    Vary irregularly; be unstable, vacillate; rise andfall, move to and fro.
    Fluctuation n. [L fluctuare f.fluctus flow, wave f. fluere fluct- flow]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X