• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 4: Dòng 4:
    =====Tính từ=====
    =====Tính từ=====
    =====Như methodical=====
    =====Như methodical=====
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
    [[Category:Thông dụng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[orderly]] , [[regular]] , [[systematic]] , [[systematical]]

    04:13, ngày 2 tháng 2 năm 2009

    /mi´θɔdik/

    Thông dụng

    Tính từ
    Như methodical

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X