-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">¸mis´gaid</font>'''/==========/'''<font color="red">¸mis´gaid</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Ngoại động từ======Ngoại động từ===- =====Làm cho lạc đường, làm lạc lối==========Làm cho lạc đường, làm lạc lối=====- =====( (thường) động tính từ quá khứ) xui làm bậy==========( (thường) động tính từ quá khứ) xui làm bậy=====::[[a]] [[misguided]] [[child]]::[[a]] [[misguided]] [[child]]::đứa bẹ bị xui làm bậy::đứa bẹ bị xui làm bậy- ==Chuyên ngành==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ - === Oxford===+ - =====V.tr.=====+ - =====(as misguided adj.) mistaken in thought or action.=====+ - + - =====Mislead, misdirect.=====+ - + - =====Misguidance n. misguidedly adv.misguidedness n.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=misguide misguide] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
