• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 12: Dòng 12:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    [[Image:Semicircle.gif|200px|Nửa vòng tròn, hình bán nguyệt]]
     +
    =====Nửa vòng tròn, hình bán nguyệt=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====hình bán nguyệt=====
    =====hình bán nguyệt=====
    Dòng 30: Dòng 34:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=semicircle semicircle] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=semicircle semicircle] : National Weather Service
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=semicircle&submit=Search semicircle] : amsglossary
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=semicircle&submit=Search semicircle] : amsglossary
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]

    14:08, ngày 24 tháng 9 năm 2008

    /´semi¸sə:kl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hình bán nguyệt; nửa vòng tròn, nửa đường tròn; vật được sắp theo hình bán nguyệt
    a semicircle of chairs
    một dãy ghế xếp theo hình bán nguyệt

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    Nửa vòng tròn, hình bán nguyệt

    Kỹ thuật chung

    hình bán nguyệt
    nửa đường tròn
    nửa mặt tròn
    nửa vòng tròn

    Oxford

    N.
    Half of a circle or of its circumference.
    A set ofobjects ranged in, or an object forming, a semicircle. [Lsemicirculus (as SEMI-, CIRCLE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X