• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 12: Dòng 12:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====dài hạn=====
     +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====(adj) có bán kính tác dụng lớn, có tầm xa=====
    =====(adj) có bán kính tác dụng lớn, có tầm xa=====
    Dòng 27: Dòng 30:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=long-range long-range] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=long-range long-range] : Corporateinformation
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=long-range&x=0&y=0 long-range] : semiconductorglossary
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=long-range&x=0&y=0 long-range] : semiconductorglossary
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]

    13:30, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /´lɔη¸reindʒ/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có tầm xa
    long-range gun
    súng bắn tầm xa

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    dài hạn

    Cơ - Điện tử

    (adj) có bán kính tác dụng lớn, có tầm xa

    Điện lạnh

    tác dụng xa
    tầm xa

    Kỹ thuật chung

    cỡ lớn

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X