• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====có thời hạn, có giới hạn, kết thúc=====
     +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====(adj) có thời hạn, có giới hạn, kết thúc, cuối=====
    =====(adj) có thời hạn, có giới hạn, kết thúc, cuối=====
    Dòng 32: Dòng 35:
    =====Terminableness n.=====
    =====Terminableness n.=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]

    12:25, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /'tə:minəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    có thời hạn, có giới hạn, kết thúc

    Cơ - Điện tử

    (adj) có thời hạn, có giới hạn, kết thúc, cuối

    Toán & tin

    có thời hạn

    Kinh tế

    có thể giải hiệu
    có thể giải tiêu
    có thể hoàn thành
    có thể kết thúc được
    có thể xong

    Oxford

    Adj.
    That may be terminated.
    Coming to an end after acertain time (terminable annuity).
    Terminableness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X