• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 32: Dòng 32:
    =====Uniaxially adv.=====[[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    =====Uniaxially adv.=====[[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    20:05, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /¸ju:ni´æksiəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có một trục

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    đơn trục, một trục

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    (adj) một trục, đơn trục

    Toán & tin

    tính duy nhất

    Kỹ thuật chung

    đơn trục
    một trục
    uniaxial compression method
    phương pháp nén một trục
    uniaxial xrystal
    tinh thể một trục

    Oxford

    Adj.
    Having a single axis.

    =====Uniaxially adv.=====

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X