• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Thông dụng== ===Động từ=== =====To occlude; to fill up; to stop===== ::lấp một cái giếng ::to fill in a well == Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên n...)
    Hiện nay (21:24, ngày 9 tháng 1 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (New page: ==Thông dụng== ===Động từ=== =====To occlude; to fill up; to stop===== ::lấp một cái giếng ::to fill in a well == Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên n...)
     

    Hiện nay

    Thông dụng

    Động từ

    To occlude; to fill up; to stop
    lấp một cái giếng
    to fill in a well

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    backfill
    backing
    blind
    clogging
    filling material
    insert
    adapt
    assemble
    built-up
    close a gap
    erect
    fit
    mount
    outfit
    settling pit
    compile
    compose
    iteration
    iterative
    recurrent
    repeat
    repeated
    repetitive

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X