• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 12: Dòng 12:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    -
    =====(toán (toán logic )ic ) suy diễn=====
    +
    =====(toán logic ) suy diễn=====
    -
     
    +
    -
    {|align="right"
    +
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====suy diễn=====
    =====suy diễn=====

    05:33, ngày 27 tháng 2 năm 2009

    /di´dʌktiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Suy diễn
    deductive logic
    lôgic suy diễn
    deductive method
    phương pháp suy diễn, phương pháp diễn dịch

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán logic ) suy diễn

    Kỹ thuật chung

    suy diễn
    deductive method
    phương pháp suy diễn
    deductive theory
    lý thuyết suy diễn

    Oxford

    Adj.
    Of or reasoning by deduction.
    Deductively adv. [med.Ldeductivus (as DEDUCE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X