-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 8: Dòng 8: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành=====Toán & tin======Toán & tin===- =====(toán(toán logic)ic) (thuộc) nghịch lý=====+ =====(toán logic ) (thuộc) nghịch lý=====- + - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========nghịch lý==========nghịch lý=====06:03, ngày 27 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Contradictory, self-contradictory, conflicting,oxymoronic, impossible, improbable, incongruous, illogical,inconsistent, absurd, ambiguous, confusing, equivocal,enigmatic, puzzling, baffling, incomprehensible, bewildering,perplexing, mysterious, problematic: It would be true, thoughit might sound paradoxical, to say that the Norman Conquest madeEngland Saxon.
Tham khảo chung
- paradoxical : National Weather Service
- paradoxical : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
