• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (19:23, ngày 22 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====(toán học) thuộc bậc bốn=====
    =====(toán học) thuộc bậc bốn=====
    - 
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====quactic, đường bậc 4, bậc bốn=====
    =====quactic, đường bậc 4, bậc bốn=====
    -
     
    +
    ::[[bicircular]] [[quartic]]
    -
    ::[[bicircular]] [[quartic]]
    +
    ::quactic song viên
    ::quactic song viên
    -
    ::[[binodal]] [[quartic]]
    +
    ::[[binodal]] [[quartic]]
    ::quactic nút kép
    ::quactic nút kép
    -
    ::[[nodal]] [[quartic]]
    +
    ::[[nodal]] [[quartic]]
    ::quactic nút
    ::quactic nút
    -
    ::[[space]] [[quartic]]
    +
    ::[[space]] [[quartic]]
    ::quactic ghềnh
    ::quactic ghềnh
    -
    ::[[tricuspidal]] [[quartic]]
    +
    ::[[tricuspidal]] [[quartic]]
    ::quactic ba điểm lùi
    ::quactic ba điểm lùi
    -
    ::[[trinodal]] [[quartic]]
    +
    ::[[trinodal]] [[quartic]]
    ::quactic ba nút
    ::quactic ba nút
    -
    ::[[tubular]] [[quartic]]
    +
    ::[[tubular]] [[quartic]]
    ::quactic ống
    ::quactic ống
    -
    ::[[unicursal]] [[quartic]]
    +
    ::[[unicursal]] [[quartic]]
    ::quactic đơn hoạch
    ::quactic đơn hoạch
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj. & n.===
     
    - 
    -
    =====Math.=====
     
    - 
    -
    =====Adj. involving the fourth and no higherpower of an unknown quantity or variable.=====
     
    -
    =====N. a quarticequation. [L quartus fourth]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) thuộc bậc bốn

    Toán & tin

    quactic, đường bậc 4, bậc bốn
    bicircular quartic
    quactic song viên
    binodal quartic
    quactic nút kép
    nodal quartic
    quactic nút
    space quartic
    quactic ghềnh
    tricuspidal quartic
    quactic ba điểm lùi
    trinodal quartic
    quactic ba nút
    tubular quartic
    quactic ống
    unicursal quartic
    quactic đơn hoạch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X