• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====có thời hạn, có giới hạn, kết thúc=====
    =====có thời hạn, có giới hạn, kết thúc=====

    06:24, ngày 27 tháng 2 năm 2009

    /'tə:minəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    có thời hạn, có giới hạn, kết thúc

    Cơ - Điện tử

    (adj) có thời hạn, có giới hạn, kết thúc, cuối

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) có thời gian

    Kinh tế

    có thể giải hiệu
    có thể giải tiêu
    có thể hoàn thành
    có thể kết thúc được
    có thể xong

    Oxford

    Adj.
    That may be terminated.
    Coming to an end after acertain time (terminable annuity).
    Terminableness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X