• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Idioms=== =====To be betrayed to the enemy ===== ::Bị phản đem nạp cho địch)
    Hiện nay (19:59, ngày 24 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    =====[[To]] [[be]] [[betrayed]] [[to]] [[the]] [[enemy]] =====
    =====[[To]] [[be]] [[betrayed]] [[to]] [[the]] [[enemy]] =====
    ::Bị phản đem nạp cho địch
    ::Bị phản đem nạp cho địch
     +
    [[Thể_loại:idioms]]
    [[Thể_loại:idioms]]

    Hiện nay

    Idioms

    To be betrayed to the enemy
    Bị phản đem nạp cho địch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X