-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ ( (thường) + .in)=== =====Vốn có ở (ai...) (đức tính)===== =====Vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai)...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in´hiə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====Vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai) (quyền lợi)==========Vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai) (quyền lợi)=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Toán & tin ========cố hữu==========cố hữu=====- =====thuộc về: bản thân=====+ =====thuộc về: bản thân=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bản thân==========bản thân==========sẵn có==========sẵn có=====- =====thuộc về=====+ =====thuộc về=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V.intr.=====- ===V.intr.===+ - + =====(often foll. by in) 1 exist essentially or permanentlyin (goodness inheres in that child).==========(often foll. by in) 1 exist essentially or permanentlyin (goodness inheres in that child).=====19:44, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- inhere : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
