• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 21: Dòng 21:
    =====lưới chắn rác=====
    =====lưới chắn rác=====
    =====lưới lọc=====
    =====lưới lọc=====
     +
    =====cút chữ Y=====
    ::[[feed]] [[strainer]]
    ::[[feed]] [[strainer]]
    ::lưới lọc nước (cung) cấp
    ::lưới lọc nước (cung) cấp
    =====lưới lọc dầu=====
    =====lưới lọc dầu=====
     +
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====giá lọc=====
    =====giá lọc=====

    04:48, ngày 25 tháng 5 năm 2011

    /´streinə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dụng cụ để kéo căng
    (nhất là trong từ ghép) cái lọc, thiết bị để lọc chất lỏng
    a tea-strainer
    một cái lọc trà

    Chuyên ngành

    Môi trường

    bộ lọc kiểu lưới
    lồng chắn rác

    Vật lý

    cấu kéo (cái) sàng
    gương sen

    Y học

    cái lọc

    Kỹ thuật chung

    bộ lọc
    đồ gá kéo căng
    dụng cụ căng
    lưới chắn rác
    lưới lọc
    cút chữ Y
    feed strainer
    lưới lọc nước (cung) cấp
    lưới lọc dầu

    Kinh tế

    giá lọc
    sàng
    vibrating strainer
    sàng lắc
    vibrating strainer
    sàng rung
    sự lọc thô
    thùng lọc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X