• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác drier ===Danh từ=== =====Người phơi khô===== =====Máy làm khô; thuốc làm khô===== == Từ điển Kỹ thuật chung...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´draiə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====Máy làm khô; thuốc làm khô=====
    =====Máy làm khô; thuốc làm khô=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====bộ sấy=====
    =====bộ sấy=====
    Dòng 28: Dòng 25:
    =====phin sấy=====
    =====phin sấy=====
    -
    =====thiết bị sấy=====
    +
    =====thiết bị sấy=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Var. of DRIER(2).=====
    -
    ===Var. of DRIER(2).===
    +
    -
     
    +
    == Tham khảo chung ==
    == Tham khảo chung ==

    20:09, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´draiə/

    Thông dụng

    Cách viết khác drier

    Danh từ

    Người phơi khô
    Máy làm khô; thuốc làm khô

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bộ sấy
    chất hút ẩm
    chất làm khô
    máy sấy
    phin sấy
    thiết bị sấy

    Oxford

    Var. of DRIER(2).

    Tham khảo chung

    • dryer : Corporateinformation
    • dryer : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X