• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) hình trăng lưỡi liềm, hình trăng===== ::lune of a sphere ::hình trăng trên mặt cầu == T...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">lu:n</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::hình trăng trên mặt cầu
    ::hình trăng trên mặt cầu
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====ê ke đôi=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ê ke đôi=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====hình trăng=====
    =====hình trăng=====
    ::[[circular]] [[lune]]
    ::[[circular]] [[lune]]
    Dòng 29: Dòng 24:
    ::[[spherical]] [[lune]]
    ::[[spherical]] [[lune]]
    ::hình trăng cầu
    ::hình trăng cầu
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Geom. a crescent-shaped figure formed on a sphere or planeby two arcs intersecting at two points. [F f. L luna moon]=====
    =====Geom. a crescent-shaped figure formed on a sphere or planeby two arcs intersecting at two points. [F f. L luna moon]=====

    20:26, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /lu:n/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) hình trăng lưỡi liềm, hình trăng
    lune of a sphere
    hình trăng trên mặt cầu

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    ê ke đôi

    Kỹ thuật chung

    hình trăng
    circular lune
    hình trăng tròn
    geodesic lune
    hình trăng trắc địa
    lune of a sphere
    hình trăng cầu
    spherical lune
    hình trăng cầu

    Oxford

    N.
    Geom. a crescent-shaped figure formed on a sphere or planeby two arcs intersecting at two points. [F f. L luna moon]

    Tham khảo chung

    • lune : National Weather Service
    • lune : Corporateinformation
    • lune : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X