• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự góp vốn, vốn góp===== =====(thông tục) mèo con===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====c...)
    So với sau →

    12:42, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự góp vốn, vốn góp
    (thông tục) mèo con

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    cái núm
    tiền thua cuộc

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nút bấm

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    tiền góp
    vốn chung
    vốn góp

    Nguồn khác

    • kitty : Corporateinformation

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Pot, pool, collection: Has he contributed anything to thekitty?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X