• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước===== ===Ngoại động từ=== =====Lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước ...)
    So với sau →

    13:11, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước

    Ngoại động từ

    Lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da
    bullet grazes arm
    viên đạn lướt qua cánh tay

    Nội động từ

    ( + against, along, by, past) sạt qua, sượt qua

    Ngoại động từ

    Thả (súc vật) đi ăn cỏ
    to graze cows
    thả bò đi ăn cỏ

    Nội động từ

    Ăn cỏ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X