• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 1: Dòng 1:
    ==== n ====
    ==== n ====
    -
    ===== sự tạo dáng/tư thế/kiểu (để chụp ảnh) =====
    +
    ===== sự tạo dáng/tư thế/kiểu (để chụp ảnh)/điệu bộ giả tạo/thái độ màu mè =====
     +
    ::構えた姿勢: Tứ thế chuẩn bị
     +
    ::写真のポーズをとる: Sắp xếp tư thế để chụp hình.
     +
    ::そのままのポーズで動かないで! : Cứ giữ nguyên tư thế đấy đừng cử động.
     +
    ::彼の博愛主義は一つのポーズにすぎない : Chủ nghĩa bác ái của anh ta chẳng qua chỉ là sự giả tạo.
    == Kỹ thuật ==
    == Kỹ thuật ==
    ===== nhịp nghỉ/sự tạm nghỉ/sự tạm dừng/tạm nghỉ/tạm dừng [pause] =====
    ===== nhịp nghỉ/sự tạm nghỉ/sự tạm dừng/tạm nghỉ/tạm dừng [pause] =====

    06:09, ngày 17 tháng 3 năm 2010

    n

    sự tạo dáng/tư thế/kiểu (để chụp ảnh)/điệu bộ giả tạo/thái độ màu mè
    構えた姿勢: Tứ thế chuẩn bị
    写真のポーズをとる: Sắp xếp tư thế để chụp hình.
    そのままのポーズで動かないで! : Cứ giữ nguyên tư thế đấy đừng cử động.
    彼の博愛主義は一つのポーズにすぎない : Chủ nghĩa bác ái của anh ta chẳng qua chỉ là sự giả tạo.

    Kỹ thuật

    nhịp nghỉ/sự tạm nghỉ/sự tạm dừng/tạm nghỉ/tạm dừng [pause]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X