• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===['''<font color='red'> ちょうへいけんさ </font>'''] === ==== n ==== ===== sự kiểm tra sức khỏe (đi lính) =====)
    Hiện nay (04:48, ngày 22 tháng 11 năm 2011) (Sửa) (undo)
    n (Thêm giải thích)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    ==== n ====
    ==== n ====
    ===== sự kiểm tra sức khỏe (đi lính) =====
    ===== sự kiểm tra sức khỏe (đi lính) =====
     +
    ::徴兵適齢の成年男子に対し、兵役に服する資質の有無を判定するために身体・身上を検査すること。

    Hiện nay

    [ ちょうへいけんさ ]

    n

    sự kiểm tra sức khỏe (đi lính)
    徴兵適齢の成年男子に対し、兵役に服する資質の有無を判定するために身体・身上を検査すること。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X