• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Xúp cay ( (cũng) mulligatawny soup)===== ::mulligatawny paste ::bột ca ri cay ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====A hig...)
    So với sau →

    21:16, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xúp cay ( (cũng) mulligatawny soup)
    mulligatawny paste
    bột ca ri cay

    Oxford

    N.

    A highly seasoned soup orig. from India. [Tamilmilagutannir pepper-water]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X