• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Quỷ quyệt, gian giảo; không đáng tin; lừa dối; có vẻ không lương thiện===== ::shifty eyes ::mắt gian gi...)
    So với sau →

    01:12, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Quỷ quyệt, gian giảo; không đáng tin; lừa dối; có vẻ không lương thiện
    shifty eyes
    mắt gian giảo
    shifty behaviour
    hành vi quỷ quyệt

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Tricky, artful, shrewd, canny, cunning, foxy, wily, sharp,devious, slick, evasive, smooth, slippery, scheming, designing,conniving, calculating, underhand(ed), conspiratorial,treacherous, traitorous, deceitful, deceiving, duplicitous,two-faced, Janus-faced, dishonest, crooked, untrustworthy,Colloq bent: The shifty scoundrel gave me a bad cheque and dida moonlight flit.

    Oxford

    Adj.

    Colloq. (shiftier, shiftiest) not straightforward;evasive; deceitful.
    Shiftily adv. shiftiness n.

    Tham khảo chung

    • shifty : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X