• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thực vật học) thân (cây); cuống (hoa...)===== =====(động vật học) cuống (tiểu não....)
    So với sau →

    12:27, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thực vật học) thân (cây); cuống (hoa...)
    (động vật học) cuống (tiểu não...); thân (lông vũ...)
    Chân (cốc uống rượu)
    (kiến trúc) vật trang trí hình thân cây
    Ống khói cao (nhà máy...)
    Dáng đi oai vệ, dáng đi hiên ngang
    Sự đi lén theo (thú săn, kẻ địch...)

    Nội động từ

    Đi đứng oai vệ, dáng đi hiên ngang
    Lén theo thú săn, đuổi theo thú săn; lén theo kẻ địch, đuổi theo kẻ địch

    Ngoại động từ

    Lén theo, đuổi theo (thú săn, kẻ địch...)
    Đi hiên ngang qua (nơi nào)

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    thớ của một bó

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    ống khói cao

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    cuống, thân

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cuống
    say
    thân

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.

    Follow, dog, haunt, shadow, trail, track (down), hunt(down), pursue, hound, chase, Colloq tail: The leopard stalkedits prey in complete silence.

    Tham khảo chung

    • stalk : National Weather Service
    • stalk : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X