• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự mút, sự hút===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hút nạp===== == Từ điể...)
    So với sau →

    13:56, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự mút, sự hút

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    hút nạp

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    sự mút

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    sự cuốn theo

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hút vào
    hút
    lực hút
    sự hấp thụ
    sự hút
    sự hút vào
    sự nạp vào

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    sự hút
    sự mút

    Oxford

    N.

    The act or an instance of sucking.
    A the production ofa partial vacuum by the removal of air etc. in order to force inliquid etc. or procure adhesion. b the force produced by thisprocess (suction keeps the lid on).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X