• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) Triều tiên===== ===Danh từ=== =====Người Triều tiên===== =====Tiếng Triều tiên===== == Từ điển Kinh ...)
    So với sau →

    16:10, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) Triều tiên

    Danh từ

    Người Triều tiên
    Tiếng Triều tiên

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    Hàn Quốc
    South Korean
    người Hàn Quốc
    South Korean
    thuộc Hàn Quốc
    người Đại Hàn
    người Đại Hàn, tiếng Triều Tiên
    tiếng Đại Hàn

    Nguồn khác

    • korean : Corporateinformation

    Oxford

    N. & adj.

    N.
    A native or national of N. or S. Korea in SEAsia.
    The language of Korea.
    Adj. of or relating to Koreaor its people or language.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X