• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Khí tượng học===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khí tượng học===== ::[[satellit...)
    So với sau →

    19:43, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khí tượng học

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    khí tượng học
    satellite meteorology
    khí tượng học (về) không gian (vệ tinh)
    satellite meteorology
    khí tượng học vệ tinh

    Oxford

    N.

    The study of the processes and phenomena of theatmosphere, esp. as a means of forecasting the weather.
    Theatmospheric character of a region.
    Meteorological adj.meteorologically adv. meteorologist n. [Gk meteorologia (asMETEOR)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X