-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự cung cấp vốn, vốn cung cấp===== =====Sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn ...)
So với sau →20:07, ngày 16 tháng 11 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
N.
Grant, (financial) aid, subsidy, subvention, allowance,allotment, contribution, donation, gift, present, award;bequest, inheritance, dowry: The endowment was enough tosupport me for a year.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
