• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Quả chôm chôm===== =====Cây chôm chôm (như) rambutan tree===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== ===...)
    So với sau →

    22:05, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Quả chôm chôm
    Cây chôm chôm (như) rambutan tree

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cây chôm chôm
    quả chôm chôm

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A red plum-sized prickly fruit.
    An East Indian tree,Nephelium lappaceum, that bears this. [Malay rambutan f.rambut hair, in allusion to its spines]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X