• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không hoà tan được===== =====Không giải quyết được===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên...)
    So với sau →

    22:36, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không hoà tan được
    Không giải quyết được

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    không tan
    oil insoluble
    không tan trong dầu
    water insoluble
    không tan trong nước

    Nguồn khác

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    không hòa tan được

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    không hòa tan

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    không hòa tan (được)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    không giải được

    Oxford

    Adj.

    Incapable of being solved.
    Incapable of beingdissolved.
    Insolubility n. insolubilize v.tr. (also -ise).insolubleness n. insolubly adv. [ME f. OF insoluble or Linsolubilis (as IN-(1), SOLUBLE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X