• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ=== =====Lặp đi lặp lại nhiều lần===== ::he begged her repeatedly to stop ::anh ấy nhiều lần xin cô ...)
    So với sau →

    00:59, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Phó từ

    Lặp đi lặp lại nhiều lần
    he begged her repeatedly to stop
    anh ấy nhiều lần xin cô ấy dừng lại

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adv.

    Again and again, over again, over and over, frequently,often, time and (time) again, time after time, recurrently,repetitively, repetitiously: The needle stuck, and the recordplayer kept playing the same thing repeatedly.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X