• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ=== =====Không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần===== ::he is partially paralysed ::anh ấy bị liệt một phần ==...)
    So với sau →

    03:58, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Phó từ

    Không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần
    he is partially paralysed
    anh ấy bị liệt một phần
    Một cách không vô tư; thiên vị

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    một cách riêng
    từng phần

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adv.

    Partly, in part, to some extent or degree, to a limited ora certain extent or degree, not totally or wholly or entirely,restrictedly, incompletely, in some measure, relatively,comparatively, moderately, (up) to a (given or certain) point,somewhat: Jon found the meal only partially satisfying andordered another bread pudding.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X