• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Phạm vi hiểu biết, tầm mắt===== ::to be beyond (outside) one's ken ::vượt ra ngoài phạm vi hi...)
    So với sau →

    12:14, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phạm vi hiểu biết, tầm mắt
    to be beyond (outside) one's ken
    vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết
    to be in one's ken
    trong phạm vi hiểu biết

    Ngoại động từ .kent ( Ê-cốt)

    Nhận ra, nhìn ra
    Biết

    Oxford

    N. & v.

    N. range of sight or knowledge (it's beyond my ken).
    V.tr. (kenning; past and past part. kenned or kent) Sc. &N.Engl.
    Recognize at sight.
    Know. [OE cennan f. Gmc]

    Tham khảo chung

    • ken : Corporateinformation
    • ken : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X