• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Bị hạn chế, có giới hạn===== ::restricted development ::sự phát triển có giới hạn =====Khu vực cấm; ...)
    So với sau →

    12:29, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bị hạn chế, có giới hạn
    restricted development
    sự phát triển có giới hạn
    Khu vực cấm; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) vùng cấm
    enter a restricted zone
    đi vào một khu vực cấm

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    bị thu hẹp

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    bị bó hẹp
    bị giới hạn
    bị hạn chế

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hạn chế

    Nguồn khác

    Nguồn khác

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    bị hạn chế

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X