• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác redundancy ===Danh từ=== =====Sự thừa, sự dư; tình trạng dư thừa; tài liệu thừa ra===== ::redundance pay...)
    So với sau →

    21:38, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác redundancy

    Danh từ

    Sự thừa, sự dư; tình trạng dư thừa; tài liệu thừa ra
    redundance pay
    trả tiền dư thừa
    Sự rườm rà (văn)
    Công nhân bị thừa ra

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    sự dôi, sự thừa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X