• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống===== ==Từ điển Oxford== ===V.tr. (usu. as abashed adj.) embar...)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 11: Dòng 11:
    =====Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống=====
    =====Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống=====
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * V_ed : [[abashed]]
     +
    * V_ing : [[abashing]]
    == Oxford==
    == Oxford==

    09:26, ngày 11 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống

    hình thái từ

    Oxford

    V.tr. (usu. as abashed adj.) embarrass, disconcert.

    Abashmentn. [ME f. OF esba‹r (es- = A-(4) 3, ba‹r astound or baer yawn)]

    Tham khảo chung

    • abash : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X