-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống===== ==Từ điển Oxford== ===V.tr. (usu. as abashed adj.) embar...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 11: Dòng 11: =====Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống==========Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống=====+ ===hình thái từ===+ * V_ed : [[abashed]]+ * V_ing : [[abashing]]== Oxford==== Oxford==09:26, ngày 11 tháng 12 năm 2007
Tham khảo chung
- abash : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
