• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Thả (chó...) ra không buộc thành cặp nữa===== =====Tháo, bỏ móc (toa xe lửa..)===== == Từ điển Giao ...)
    (→Từ điển thông dụng)
    Dòng 13: Dòng 13:
    =====Tháo, bỏ móc (toa xe lửa..)=====
    =====Tháo, bỏ móc (toa xe lửa..)=====
     +
     +
    ===Hình Thái Từ===
     +
    *Ved : [[Uncoupled]]
     +
    *Ving: [[Uncoupling]]
    == Giao thông & vận tải==
    == Giao thông & vận tải==

    09:52, ngày 13 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Thả (chó...) ra không buộc thành cặp nữa
    Tháo, bỏ móc (toa xe lửa..)

    Hình Thái Từ

    Giao thông & vận tải

    Nghĩa chuyên ngành

    cắt móc
    không ghép nối
    tháo móc

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    không phép

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    không liên kết

    Oxford

    V.tr.

    Release (wagons) from couplings.
    Release (dogs etc.)from couples.
    Uncoupled adj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X