• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác summarise ===Ngoại động từ=== =====Tóm tắt, tổng kết===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== ...)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 13: Dòng 13:
    =====Tóm tắt, tổng kết=====
    =====Tóm tắt, tổng kết=====
     +
     +
    ===Hình Thái Từ===
     +
    *Ved : [[Summarized]]
     +
    *Ving: [[Summarizing]]
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==

    23:51, ngày 18 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác summarise

    Ngoại động từ

    Tóm tắt, tổng kết

    Hình Thái Từ

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    tóm lược
    tổng kết

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    lấy tổng

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    tóm tắt
    tổng kết

    Oxford

    V.tr.

    (also -ise) make or be a summary of; sum up.
    Summaristn. summarizable adj. summarization n. summarizer n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X