-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Thở ra===== ===Nội động từ=== =====Thở ra===== =====Thở hắt ra; tắt thở, c...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 19: Dòng 19: =====Mãn hạn, kết thúc, hết hiệu lực (luật); mai một, mất đi (chức tước...)==========Mãn hạn, kết thúc, hết hiệu lực (luật); mai một, mất đi (chức tước...)=====+ ===hình thái từ===+ * Ved: [[expired]]+ * Ving:[[expiring]]== Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==16:55, ngày 19 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
nguyá»…n thị xuyến, dzunglt, The Arrogant Heart Break Kid Michael Dawson, Admin, Khách, Trần ngọc hoàng
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
