• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Thành Ngữ=== ::bill of lading ::(hàng hải) hoá đơn vận chuyển, vận đơn Xem thêm bill == Từ điển Giao thông & vậ...)
    (Kinh tế)
    Dòng 38: Dòng 38:
    =====vận tải đơn=====
    =====vận tải đơn=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Điện]][[Category:Kinh tế ]]
    +
    [[Category:Từ điển thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Điện]][[Category:Kinh tế ]]
     +
    == Tham khảo chung ==
     +
     
     +
    *[http://www.totaltaxsolutions.com/glossary-b.htm Bill of Lading] : Totaltaxsolutions
     +
    [[Category: Tham khảo chung ]]

    03:05, ngày 23 tháng 1 năm 2008

    Thông dụng

    Thành Ngữ

    bill of lading
    (hàng hải) hoá đơn vận chuyển, vận đơn

    Xem thêm bill

    Giao thông & vận tải

    Nghĩa chuyên ngành

    hóa đơn vận tải
    vận đơn

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    hóa đơn vận chuyển (đường biển)

    Nguồn khác

    Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    vận đơn (đường biển)

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    hóa đơn vận chuyển đường biển
    tải hóa đơn
    vận đơn
    vận hóa đơn
    vận tải đơn

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X