• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác redundancy ===Danh từ=== =====Sự thừa, sự dư; tình trạng dư thừa; tài liệu thừa ra===== ::redundance pay...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">ri-duhn-duhn-see</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    04:16, ngày 22 tháng 5 năm 2008

    /ri-duhn-duhn-see/

    Thông dụng

    Cách viết khác redundancy

    Danh từ

    Sự thừa, sự dư; tình trạng dư thừa; tài liệu thừa ra
    redundance pay
    trả tiền dư thừa
    Sự rườm rà (văn)
    Công nhân bị thừa ra

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    sự dôi, sự thừa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X