• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự làm kẹt===== == Từ điển Điện== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====phá nhiễu===== ''Giả...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'dʒæmiŋ</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->

    08:25, ngày 4 tháng 6 năm 2008

    /'dʒæmiŋ/

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    sự làm kẹt

    Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    phá nhiễu

    Giải thích VN: Sự can thiệp cố ý vào việc truyền sóng với mục đích cản từ quá trình thu nhận tín hiệu ở dạng sóng điện tử.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    gây nhiễu

    Giải thích VN: Sự can thiệp cố ý vào việc truyền sóng với mục đích cản từ quá trình thu nhận tín hiệu ở dạng sóng điện tử.

    sự chẹn
    sự gây nhiễu
    sự kẹt
    sự làm tắc
    sự phá rối
    sự tắc nghẽn

    Tham khảo chung

    • jamming : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X