• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Objectionableness tại CĐ Kythuatđóng góp từ Objectionableness tại CĐ Kinhte)
    (Danh từ)
    Dòng 8: Dòng 8:
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    Xem [[objectionable, chỉ tình trạng/sự việc có thể bị phản đối/bác bỏ/cản trở]]
    +
    =====Xem [[objectionable]], chỉ tình trạng/sự việc có thể bị phản đối/bác bỏ/cản trở=====
    =====Tình trạng/sự việc đáng chê trách; khó nghe; khó chịu; chướng (thái độ, lời nói)=====
    =====Tình trạng/sự việc đáng chê trách; khó nghe; khó chịu; chướng (thái độ, lời nói)=====

    03:22, ngày 5 tháng 6 năm 2008

    /əb'dʤekʃənblnis/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xem objectionable, chỉ tình trạng/sự việc có thể bị phản đối/bác bỏ/cản trở
    Tình trạng/sự việc đáng chê trách; khó nghe; khó chịu; chướng (thái độ, lời nói)
    Tình trạng/sự việc xúc phạm; chướng tai gai mắt; gây dị nghị

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X